Máy in Canon image class LBP325x tại Bình Dương
Phương thức in image class LBP325x
| Phương thức in |
In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
|
| A4 | 43 ppm |
| Letter | 45 ppm |
| 2 mặt | 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter) |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh |
1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Thời gian làm nóng máy (khi máy bật nguồn) |
30 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên - FPOT | |
| A4 | là 5,7 giây |
| Letter | là 5,7 giây |
| Thời gian khôi phục (khi ở chế độ nghĩ) | 3,0 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in |
UFR II, PCL 6 , Adobe PostScript 3 |
| In đảo mặt tự động |
Có |
| Khổ giấy khả dụng cho in đảo mặt tự động |
A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in |
5mm - Trên, dưới, phải, trái |
| Tính năng in |
Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver |
| In trực tiếp từ USB |
Có hỗ trợ |
| Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
mua máy in Canon image class LBP325x tại Bình Dương
Xử lý giấy máy in Canon LBP325x
| Nạp giấy (định lượng 80g/m²) | |
| Khay Cassette | 550 tờ |
| Khay đa mục đích | 100 tờ |
| Khay nạp giấy gắn ngoài | 550 tờ (x3) |
| Lượng giấy nạp tối đa |
2.300 tờ |
| Giấy xuất |
250 tờ |
| Khổ giấy |
|
| Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) |
|
Khay đa mục đích |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal, Index Card, Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) |
| Loại giấy |
Plain, Heavy, Recycled, Label, Index Card, Postcard, Bao thư |
| Trọng lượng giấy |
|
|
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài |
60 tới 120g/m² |
| Khay đa mục đích | 60 tới 199g/m² |
Máy in image class LBP325x tại Bình Dương giá rẻ
Kết nối & Phần mềm image class LBP325x tại Bình Dương
| Giao diện kết nối |
|
| Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | - |
| Giao thức mạng |
|
| In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) |
| Bảo mật mạng |
|
| Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC |
| Không dây | |
| Tính năng khác |
Quản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print) |
| Giải pháp in di động |
Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Prin, Apple AirPrint, Mopria Print Service |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 10, Windows 8.1, Windows 7, Windows Server 2019, Windows Server 2016, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Mac OS X 10.9.5 & hơn, Linux |
| Phần mềm đi kèm |
Bộ cài máy in, Toner Status |
Thông số chung máy in Canon LBP325x
| Bộ nhớ thiết bị |
1 GB |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình LCD cảm ứng màu 5.0" |
| Kích thước (W x D x H) | 417 x 376 x 275 mm |
| Trọng lượng |
Xấp xỉ 11,5 kg (không có cartridge) |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1.380 W hoặc ít hơn |
| Trong lúc hoạt động (Trung bình) | Xấp xỉ 600W |
| Ở chế độ Chờ (Trung bình) | Xấp xỉ 10,1W |
| Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) | Xấp xỉ 1,9W (USB) / Xấp xỉ 1,2W (LAN) |
| Môi trường hoạt động |
|
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện yêu cầu |
AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz) |
| Độ ồn*2 | |
| Trong lúc hoạt động | Áp suất âm: 54 dB Công suất âm: 6.9 B |
| Ở chế độ Chờ | Áp suất âm: 26 dB Công suất âm: 3.9 B |
| Cartridge Mực*3 | |
| Tiêu chuẩn | Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang) |
| Nhỏ | Cartridge 056L: 5.100 trang |
| Lớn | Cartridge 056H: 21.000 trang |
| Chu kỳ in hàng tháng*4 | 150.000 trang |
Máy in canon imge class LBP325 chính hãng
Phụ kiện gắn máy in Canon image class LBP325x tại Bình Dương
| Khay nạp giấy |
Khay nạp giấy gắn ngoài PF-C1 (550 tờ) |
| Bộ in mã vạch |
Bộ in mã vạch-F1 |
| Khay gắn thẻ SD |
SD Card - C1 |
| Bộ gắn kèm in NT-Ware Mi-Card | Mi-Card Attachment Kit-B1 |
Nhận xét từ khách hàng
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.